Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
6
.
40
Dreams & Nightmares Case
+
9
.
60
Dreams & Nightmares Case
+
12
.
80
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 019
.
30
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

939
.
11
-
1 019
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 019
.
30
0.021%FT
939
.
11
0.02%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

842
.
87
-
939
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
939
.
21
0.02%BS
842
.
87
0.02%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

173
.
16
-
254
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
254
.
09
0.02%MW
173
.
16
0.02%
AK-47

Nightwish

AK-47

87
.
36
-
220
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
220
.
80
0.02%FN
150
.
99
0.02%ST | MW
111
.
07
0.02%MW
108
.
22
0.02%FT
99
.
78
0.02%WW
95
.
93
0.02%BS
91
.
39
0.02%ST | FT
89
.
34
0.02%ST | WW
87
.
64
0.02%ST | BS
87
.
36
0.02%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

103
.
57
-
193
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
193
.
88
0.02%ST | MW
156
.
54
0.02%FN
134
.
95
0.02%FT
103
.
57
0.02%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

144
.
83
-
179
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
179
.
48
0.02%FT
144
.
83
0.02%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

139
.
70
-
178
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
178
.
37
0.02%BS
139
.
70
0.02%
MP9

Starlight Protector

MP9

88
.
60
-
151
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
151
.
97
0.02%FN
142
.
23
0.02%ST | MW
106
.
55
0.02%WW
105
.
93
0.02%MW
105
.
52
0.02%FT
96
.
65
0.02%ST | WW
91
.
04
0.02%BS
90
.
89
0.02%ST | FT
89
.
24
0.02%ST | BS
88
.
60
0.02%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

130
.
96
-
148
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
148
.
26
0.02%MW
130
.
96
0.02%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

94
.
44
-
115
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
115
.
94
0.02%FN
94
.
44
0.02%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

93
.
68
-
112
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
112
.
17
0.02%WW
94
.
25
0.02%MW
93
.
68
0.02%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

100
.
94
-
107
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
107
.
11
0.02%WW
101
.
34
0.02%FT
100
.
94
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

87
.
23
-
89
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
89
.
32
0.02%WW
87
.
23
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

64
.
29
-
72
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
72
.
74
0.02%MW
66
.
24
0.02%FT
64
.
29
0.02%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

62
.
96
-
72
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
72
.
17
0.02%WW
62
.
96
0.02%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
53
-
32
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
32
.
89
0.02%FN
21
.
77
0.02%MW
12
.
62
0.02%ST | MW
11
.
29
0.01%WW
9
.
84
0.02%FT
9
.
82
0.02%ST | BS
8
.
90
0.02%BS
8
.
64
0.02%ST | WW
8
.
56
0.02%ST | FT
8
.
53
0.02%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
46
-
26
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
26
.
51
0.02%FN
20
.
67
0.02%ST | MW
11
.
29
0.01%MW
10
.
49
0.02%FT
9
.
83
0.02%WW
9
.
10
0.02%BS
9
.
04
0.02%ST | WW
8
.
73
0.02%ST | FT
8
.
69
0.02%ST | BS
8
.
46
0.02%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
36
-
21
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
41
0.02%MW
12
.
73
0.02%ST | MW
11
.
35
0.02%FT
9
.
77
0.02%BS
8
.
96
0.01%WW
8
.
96
0.01%ST | FT
8
.
82
0.02%ST | WW
8
.
48
0.02%ST | BS
8
.
36
0.02%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
90
-
8
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
43
0.02%FN
4
.
95
0.02%ST | MW
3
.
41
0.02%ST | WW
1
.
56
2.04%MW
1
.
29
2.03%ST | BS
1
.
05
0.673%ST | FT
1
.
05
0.673%WW
1
.
01
0.673%FT
1
1.01%BS
0
.
90
1.01%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
82
-
6
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
44
0.02%MW
1
.
34
2.03%ST | MW
1
.
26
2.03%FT
1
.
05
0.673%BS
0
.
96
0.673%WW
0
.
92
1.01%ST | FT
0
.
85
0.505%ST | BS
0
.
82
0.505%ST | WW
0
.
82
0.505%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
96
-
6
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
38
0.02%FN
4
.
04
0.02%ST | BS
3
.
76
0.02%ST | MW
2
.
82
2.09%ST | WW
2
.
72
2.09%ST | FT
1
.
59
2.04%MW
1
.
44
2.03%BS
1
.
15
2.02%WW
1
1.01%FT
0
.
96
0.673%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
82
-
2
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
67
2.09%FN
2
.
01
2.07%MW
1
.
25
2.03%ST | MW
1
.
08
2.02%FT
0
.
95
0.673%WW
0
.
92
1.01%BS
0
.
85
0.505%ST | WW
0
.
85
0.505%ST | BS
0
.
83
0.673%ST | FT
0
.
82
0.505%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
82
-
2
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
10
2.08%FN
2
.
04
2.08%MW
1
.
01
0.673%FT
0
.
96
0.673%BS
0
.
95
0.673%ST | MW
0
.
95
0.673%WW
0
.
85
0.505%ST | WW
0
.
83
0.673%ST | FT
0
.
82
0.505%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
16
-
1
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
74
2.06%ST | FN
1
.
62
2.05%ST | WW
0
.
48
2.04%ST | MW
0
.
37
1.03%MW
0
.
26
0.519%ST | BS
0
.
20
0.695%ST | FT
0
.
16
0.698%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
16
-
1
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
66
2.05%ST | FN
0
.
90
1.01%ST | FT
0
.
49
2.04%ST | BS
0
.
46
0.256%ST | MW
0
.
39
2.05%MW
0
.
26
0.519%ST | WW
0
.
16
0.698%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
16
-
1
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
50
2.04%ST | MW
0
.
46
0.256%ST | FT
0
.
41
1.03%ST | WW
0
.
28
1.04%MW
0
.
23
0.693%ST | BS
0
.
16
0.698%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
21
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
37
2.03%ST | FN
1
.
28
2.03%ST | BS
0
.
46
0.256%ST | FT
0
.
46
0.256%ST | WW
0
.
44
1.02%ST | MW
0
.
28
1.04%MW
0
.
21
0.695%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
25
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
01
0.673%FN
0
.
83
0.673%ST | FT
0
.
46
0.256%ST | WW
0
.
46
0.256%ST | BS
0
.
46
0.256%ST | MW
0
.
37
1.03%MW
0
.
25
2.08%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
19
-
0
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
52
2.04%ST | FN
0
.
41
1.03%ST | FT
0
.
26
0.519%ST | MW
0
.
23
0.693%ST | BS
0
.
21
0.695%ST | WW
0
.
20
0.695%MW
0
.
19
2.09%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
20
-
0
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
0
.
46
0.256%ST | FN
0
.
44
1.02%FN
0
.
36
2.06%ST | MW
0
.
26
0.519%ST | BS
0
.
23
0.693%ST | WW
0
.
21
0.695%MW
0
.
20
0.695%